| |
|
|
| Code No. |
Industrial Classification |
|
HộI chợ phân chia theo ngành |
|
|
34 |
Accessories
|
|
Phụ
tùng
|
|
|
94 |
Advertising
|
|
Quảng
cáo
|
|
|
53 |
Aeronautics
|
|
Hàng
không học
|
|
|
49 |
Agricultural Machines
|
|
Máy
nông nghiệp
|
|
|
49
|
Agricultural
Technology
|
|
Công
nghệ cho ngành nông nghiệp
|
|
|
49
|
Agriculture
|
|
Nông
nghiệp
|
|
|
56
|
Aids
for the Disabled
|
|
Những
phương tiện trợ giúp cho ngườI tàn
tật
|
|
|
70
|
Air-Conditioning Technology
|
|
Công
nghệ điều hòa không khí
|
|
|
53
|
Aircraft Construction
|
|
Chế
tạo máy bay
|
|
|
53
|
Airport Construction
|
|
Xây
dựng sân bay
|
|
|
53
|
Airport Equipment
|
|
Thiết
bị hàng không
|
|
|
53
|
Airport Maintenance
|
|
Bảo
dưỡng máy bay
|
|
|
74
|
Angling Articles
|
|
Đố
nghề câu cá
|
|
|
46
|
Antiques
|
|
Đồ
cổ
|
|
|
14
|
Archives
|
|
??
|
|
|
46
|
Art
|
|
Nghệ
thuật
|
|
|
34
|
Artsand Crafts
|
|
Nghệ
thuật và thủ công mỹ nghệ
|
|
|
55
|
Assembly Technology
|
|
Công
nghệ lắp ráp
|
|
|
53
|
Astronautics
|
|
Du
hành vũ trục
|
|
|
87
|
Audio-Video Technology
|
|
Công
nghệ truyền thanh và truyền hình
|
|
|
30
|
Audio-Vision
|
|
Âm
thanh và hình ảnh
|
|
|
42
|
Automatic Identification
|
|
Nhận
dạng tự động
|
|
|
28
|
Automobile Accessories
|
|
Phụ
tùng ô tô ?
|
|
|
28
|
Automobile Spare Parts
|
|
Phụ
tùng ô tô
|
|
|
28
|
Automobiles
|
|
Ô
tô
|
|
|
24
|
BakedGoods
|
|
Lò
nướng ?
|
|
|
61
|
BakeryEquipment
|
|
Thiết
bị làm bánh
|
|
|
57
|
Bearings
Ball
|
|
Vòng
bi
|
|
|
08
|
BankTechnology
|
|
Công
nghệ ngân hàng
|
|
|
24
|
Beverages
|
|
Đồ
uống
|
|
|
74
|
Bicycles
|
|
Xe
đạp
|
|
|
74
|
BilliardEquipment
|
|
Dụng
cụ cho bàn Bida
|
|
|
64
|
Biotechnology
|
|
Công
nghệ sinh học
|
|
|
13
|
BoatAccessories
|
|
Thiết
bị cho tàu thuyền
|
|
|
13
|
Boats
|
|
Tàu
thuyền
|
|
|
57
|
BoilerMaking
|
|
Chế
tạo nồI hơi
|
|
|
14
|
Books
|
|
Sách
|
|
|
61
|
BrewingTechnology
|
|
Công
nghệ làm bia
|
|
|
09
|
BuildingCeramics
|
|
Gốm
sứ xây dựng
|
|
|
09
|
BuildingMachines
|
|
Máy
móc xây dựng
|
|
|
09
|
BuildingMaterialMachines
|
|
Máy
móc ngành vật liệu xây dựng
|
|
|
09
|
BuildingMaterials
|
|
Vật
liệu xây dựng
|
|
|
28
|
Buses
|
|
Xe
buýt
|
|
|
61
|
Butchers'Equipment
|
|
Thiết
bị cho giết mổ (trâu, bò …)
|
|
|
10
|
Buttons
|
|
Khuy
cúc
|
|
|
57
|
CableMaking
|
|
Sản
xuất dây cáp
|
|
|
19
|
CAD-CAD
|
|
CAD
CAD
|
|
|
19
|
CAM-CAM
|
|
CAM
CAM
|
|
|
31
|
Camping
|
|
Lều
, trại
|
|
|
08
|
CapitalInvestments
|
|
Đầu
tư tư bản
|
|
|
28
|
Caravans(Cars,CommercialVehicles)
|
|
Xe
lớn (Ô tô, xe thương mạI)
|
|
|
31
|
Caravans(Leisure,Hobby)
|
|
Xe
lớn (Xe thể thao, sưu tầm) ??
|
|
|
67
|
CardboardManufacture
|
|
Sản
xuất giấy bìa cứng (các tông)
|
|
|
80
|
Carpets
|
|
Thảm
|
|
|
33
|
Catering
|
|
Cung
cấp thực phẩm (Phục vụ suất ăn)
|
|
|
61
|
CellarEquipment
|
|
Thiết
bị hầm chứa (rượu, thức ăn)
|
|
|
38
|
Ceramics
|
|
Đồ
gốm
|
|
|
09
|
CeramicsManufacture
|
|
Sản
xuất đồ gốm
|
|
|
49
|
CerealsProcessing
|
|
Chế
biến ngũ cốc
|
|
|
49
|
CerealsProduction
|
|
Sản
xuất ngũ cốc
|
|
|
58
|
Chairs
|
|
Ghế
|
|
|
24
|
Cheese
|
|
Phô
ma
|
|
|
18
|
ChemicalsIndustry
|
|
Công
nghiệp hoá chất
|
|
|
43
|
Children'sClothing
|
|
Quần
áo của trẻ em
|
|
|
19
|
CIM-CIM
|
|
CIM
CIM
|
|
|
45
|
Cleaning
|
|
Làm
sạch
|
|
|
10
|
Clothing
|
|
Quần
áo
|
|
|
81
|
ClothingMachinery
|
|
Máy
móc cho ngành may mặc
|
|
|
12
|
CoalMining
|
|
Mỏ
than
|
|
|
58
|
Coffins
|
|
Quan
tài
|
|
|
22
|
CoilTechnology
|
|
Công
nghệ cuộn (cán thép) ?
|
|
|
49
|
CommercialFishing
|
|
Nghề
cá thương mại
|
|
|
28
|
CommercialVehicles
|
|
Xe
thương mại
|
|
|
45
|
CommunalServices
|
|
Dịch
vụ công cộng
|
|
|
42
|
Communication
|
|
Truyền
thông
|
|
|
42
|
ComputerGraphics
|
|
Tạo
hình máy tính
|
|
|
42
|
ComputerTechnology
|
|
Công
nghệ máy tính
|
|
|
24
|
Confectionery
|
|
Mứt,
kẹo
|
|
|
09
|
ConstructionIndustry
|
|
Công
nghiệp xây dựng
|
|
|
18
|
ConstructionofChemicalPlant
|
|
Xây
dựng nhà máy hóa chất
|
|
|
87
|
ConsumerElectronics
|
|
Hàng
điện tử tiêu dùng
|
|
|
04
|
ConsumerExhibitions,regional
|
|
Triển
lãm hàng tiêu dùng (khu vực)
|
|
|
72
|
ControlEquipment
|
|
Thiết
bị kiểm soát
|
|
|
19
|
ControlTechnology
|
|
Công
nghệ kiểm soát
|
|
|
70
|
CoolingTechnology
|
|
Công
nghệ làm mát
|
|
|
63
|
CorrosionProtection
|
|
Chống
ăn mòn
|
|
|
44
|
Cosmetics
|
|
Mỹ
phẩm
|
|
|
37
|
Craftman'sEquipment
|
|
Thiết
bị nghề thủ công
|
|
|
71
|
CruiseShips
|
|
Tàu
biển
|
|
|
19 |
C-Technologies |
|
Công
nghệ “C”
|
|
|
24
|
DairyProducts
|
|
Sản
phẩm sữa
|
|
|
61
|
DairyTechnology
|
|
Công
nghệ làm sữa
|
|
|
93
|
DefenceTechnology
|
|
Công
nghệ quốc phòng
|
|
|
20
|
DentalMedicine,DentalTechnology
|
|
Thuốc
nha, công nghệ nha khoa
|
|
|
94
|
Design
|
|
Thiết
kế
|
|
|
33
|
Discotheque
Fittings
|
|
Trang
trí, lắp đặt thiết bị âm thanh và ánh sáng
cho sàn khiêuvũ
|
|
|
14
|
Documentation
|
|
Tài
liệu
|
|
|
31
|
Do-It-YourselfSupplies
|
|
Tự
cung cấp ?
|
|
|
09
|
Doors
|
|
Cửa
|
|
|
61
|
DrinkManufacturing
|
|
Sản
xuất đồ uống
|
|
|
55
|
DriveTechnology
|
|
Công
nghệ dẫn hướng
|
|
|
42
|
E-Commerce
|
|
Thương
mạI điện tử
|
|
|
52
|
EducationalMaterials
|
|
Thiết
bị cho ngành giáo dục
|
|
|
22
|
ElectricalEngineering
|
|
Kỹ
thuật điện tử
|
|
|
22
|
Electronics
|
|
Điện
tử
|
|
|
23
|
EnergyGeneration
|
|
Máy
phát điện
|
|
|
86
|
EnvironmentalTechnology
|
|
Công
nghệ môi trường
|
|
|
74
|
EquestrianSport
|
|
Thể
thao cưỡI ngựa
|
|
|
15
|
EquipmentforTaxConsultants
|
|
Dụng
cụ cho các nhà tư vấn thuế
|
|
|
87
|
EventTechnology
|
|
Công
nghệ tổ chức sự kiện
|
|
|
94
|
Exhibitions
|
|
Triển
lãm
|
|
|
80
|
Fabrics
|
|
Vải
|
|
|
30
|
FilmTechnology
|
|
Công
nghệ phim ảnh
|
|
|
08
|
Financing
|
|
Tài
chính
|
|
|
72
|
FireProtection
|
|
Chống
hoả hoạn
|
|
|
72
|
Firefighting
|
|
Chữa
cháy
|
|
|
24
|
Fish
|
|
Cá
|
|
|
49
|
FlaxGrowing
|
|
Trồng
lanh
|
|
|
67
|
FleeceTechnology
|
|
Công
nghệ cắt
|
|
|
49
|
Flowers
|
|
Hoa
|
|
|
55
|
FluidTechnology
|
|
Công
nghệ chất lỏng
|
|
|
24
|
Food
|
|
Thực
phẩm
|
|
|
61
|
FoodMachines
|
|
Máy
móc chế biến thực phẩm
|
|
|
24
|
Foodstuffs
|
|
Thực
phẩm
|
|
|
49
|
Forestry
|
|
Rừng
|
|
|
35
|
Foundry
|
|
giặt
là
|
|
|
94
|
Franchising
|
|
Nhượng
quyền
|
|
|
83
|
FreightHandling
|
|
Vận
chuyển hàng hóa
|
|
|
49
|
FruitGrowing
|
|
Trồng
trái cây
|
|
|
80
|
FurnishingMaterials
|
|
Sự
cung cấp nguyên vật liệu
|
|
|
58
|
Furniture
|
|
Vật
dụng nộI và ngoạI thất
|
|
|
39
|
FurnitureAccessories
|
|
Thiết
bị, phụ tùng cho ngành nộI và ngoạI thất
|
|
|
39
|
FurnitureProduction
|
|
Sản
xuất thiết bị nộI và ngoạI thất
|
|
|
10
|
Furs
|
|
Lông
thú
|
|
|
23
|
GasDistribution
|
|
Phân
phốI khí đốt
|
|
|
23
|
GasProduction
|
|
Sản
xuất khí đốt
|
|
|
23
|
GasTransmission
|
|
Vận
chuyển khí đốt
|
|
|
01
|
GeneralTradeFairsforCapitalandCons
|
|
HộI
chợ tổng hợp
|
|
|
12
|
Geodesy
|
|
Đo
đạc
|
|
|
12
|
Geoinformation
|
|
|
|
|
12
|
Geotechnology
|
|
|
|
|
97
|
GermanIndustryExhibitionsAbroad
|
|
Các
triển lãm công nghiệp Đức tạI nước
ngoài
|
|
|
97
|
GermanPartnerExhibitionsAbroad
|
|
Các
đốI tác triển lãm của Đức tạI nước
ngoài
|
|
|
34
|
GiftArticles
|
|
Hàng
quà tặng
|
|
|
09
|
GlassTechnology
|
|
Công
nghệ kính, thủy tinh
|
|
|
74
|
GolfEquipment
|
|
Thiết
bị chơi golf
|
|
|
83
|
GoodsTransport
|
|
Vận
chuyển hàng hoá
|
|
|
94
|
GrantingofLicenses
|
|
Cấp
phép, nhượng quyền
|
|
|
67
|
GraphicIndustry
|
|
Công
nghiệp tạo hình
|
|
|
44
|
Hairdresser'sSupplies
|
|
Cung
cấp thợ làm tóc
|
|
|
21
|
Hardware
|
|
Đồ
ngũ kim
|
|
|
10
|
Hats
|
|
Mũ
|
|
|
56
|
Health
|
|
Sức
khoẻ
|
|
|
56
|
HealthProphylactics
|
|
Các
phương pháp phòng bệnh
|
|
|
70
|
HeatingTechnology
|
|
Kỹ
thuật nung
|
|
|
31
|
Hobby
|
|
|
|
|
80
|
HomeTextiles
|
|
|
|
|
49
|
Horticulture
|
|
Nghề
làm vườn
|
|
|
56
|
HospitalEquipment
|
|
Thiết
bị bệnh viện
|
|
|
33
|
HotelFittings
|
|
Trang
trí khách sạn
|
|
|
38
|
Housewares
|
|
Đồ
dùng gia đình
|
|
|
74
|
Hunting Equipment
|
|
Dụng
cụ săn bắn
|
|
|
24
|
IceCream
|
|
Kem
|
|
|
94
|
Incentives
|
|
|
|
|
41
|
Industrial Equipment
|
|
Thiết
bị công nghiệp
|
|
|
64
|
IndustrialOptics
|
|
Thị
giác công nghiệp
|
|
|
72
|
IndustrialSafety
|
|
Kỹ
nghệ an toàn
|
|
|
42
|
InformationTechnology
|
|
Công
nghệ thông tin
|
|
|
78
|
Innovations
|
|
Sự
đổI mới
|
|
|
64
|
Instruments
|
|
Nhạc
cụ
|
|
|
08
|
Insurance Business
|
|
Kinh
doanh bảo hiểm
|
|
|
80
|
InteriorDesign
|
|
Thiết
kế nộI thất
|
|
|
58
|
InteriorDesign
|
|
Thiết
kế nộI thất
|
|
|
09
|
InteriorDesign
|
|
Thiết
kế nộI thất
|
|
|
42
|
Internet
|
|
Internet
|
|
|
78
|
Inventions
|
|
Phát
minh, sáng chế
|
|
|
08
|
Investments
|
|
Đầu
tư
|
|
|
35
|
Iron
|
|
Sắt
|
|
|
34
|
Jewelry
|
|
Đồ
kim hoàn
|
|
|
49
|
KeepingAnimals
|
|
Sự
trông nom động vật
|
|
|
58
|
Kitchens
|
|
Nhà
bếp
|
|
|
10
|
Knitwear
|
|
Hàng
dệt kim
|
|
|
94
|
Lables
|
|
Nhãn
hiệu
|
|
|
64 |
Laboratory
|
|
Thiết
bị phòng thí nghiệm
|
|
|
18
|
Lacquers
|
|
Sơn
mài
|
|
|
10
|
Ladies'Outerwear
|
|
Quần
áo khoác ngoài của phụ nữ
|
|
|
52
|
LanguageSchools
|
|
Trường
dạy ngoạI ngữ
|
|
| 52 |
Languages |
|
Ngôn
ngữ |
|
| 33 |
LargeKitchenEquipment
|
|
Các thiết bị nhà bếp lớn |
|
|
64
|
LaserTechnology
|
|
Công
nghệ laser
|
|
|
45
|
Laundry
|
|
Giặt
là
|
|
|
50
|
Leather
|
|
Da
|
|
|
10
|
LeatherClothing
|
|
Đồ
da
|
|
|
50
|
LeatherGoods
|
|
Hàng
da
|
|
|
51
|
LeatherProcessingMachines
|
|
Máy
móc chế biền da
|
|
|
31
|
Leisure
|
|
GiảI
trí
|
|
|
14
|
Libraries
|
|
Thư
viện
|
|
|
09
|
LiftConstruction
|
|
thang
máy trong ngành xây dựng
|
|
|
09
|
Lifts
|
|
Thang
|
|
|
11
|
Lighting
|
|
Đèn
|
|
|
49
|
LivestockBreeding
|
|
Gây
giống và chăn nuôi vật nuôi
|
|
|
55
|
Logistics
|
|
Ngành
hậu cần
|
|
|
94
|
Logos
|
|
Logo,
biểu trưng
|
|
|
57
|
MachineTools
|
|
Máy
công cụ
|
|
|
14
|
Magazines
|
|
Tạp
chí
|
|
|
41
|
Maintenance
|
|
Bảo
trì
|
|
|
56
|
ManufactureofPharmaceuticalProducts
|
|
Sản
xuất dược phẩm
|
|
|
09
|
Marble
|
|
Đá
hoa, cẩm thạch
|
|
|
71
|
MarineTechnology
|
|
Công
nghệ hàng hải
|
|
|
94
|
Marketing
|
|
Tiếp
thị
|
|
|
94
|
Markings
|
|
Nhãn
|
|
|
55
|
MaterialsHandling
|
|
Vận
chuyển nguyên vật liệu
|
|
|
83
|
MeansofTransport
|
|
Phương
tiện vận tải
|
|
|
19
|
MeasuringTechnology
|
|
Kỹ
thuật đo lường
|
|
|
61
|
MeatProcessing
|
|
Chế
biến thịt
|
|
|
56
|
MedicalEquipment
|
|
Thiết
bị y khoa
|
|
|
56
|
MedicalTechnology
|
|
Công
nghệ y khoa
|
|
|
10
|
Men'sOuterwear
|
|
Áo
khoác ngoài của đàn ông
|
|
|
57
|
MetalProcessing
|
|
Gia
công kim loại
|
|
|
35
|
Metallurgy
|
|
Luyện
kim
|
|
|
22
|
MicrosystemTechnology
|
|
|
|
|
12
|
Mining
|
|
Mỏ
|
|
|
09
|
Modernization
|
|
Hiện
đạI hóa
|
|
|
28
|
MotorVehicleRepairs
|
|
Sửa
chữa ô tô, xe máy
|
|
|
28
|
Motorcycles
|
|
Xe
Môtô
|
|
|
74
|
MountaineeringEquipment
|
|
Thiết
bị leo núi
|
|
|
30
|
Multimedia
|
|
Truyền
thông đa phương tiện
|
|
|
87
|
MusicElectronics
|
|
Âm
nhạc điện tử
|
|
|
59
|
MusicalInstruments
|
|
Dụng
cụ âm nhạc
|
|
|
41
|
NewMaterials(IndustrialEquipment)
|
|
Chất
liệu mớI (Thiết bị công nghiệp)
|
|
|
78
|
NewMaterials(NewTechnologies,Inventi
|
|
Chất
liệu mớI (Thiết bị công nghiệp, )
|
|
|
78
|
NewProducts
|
|
Sản
phẩm mới
|
|
|
78
|
NewTechnologies
|
|
Công
nghệ mới
|
|
|
35
|
Non-FerrousMetals
|
|
Kim
loạI màu
|
|
|
23
|
NuclearEnergy
|
|
Năng
lượng nguyên tử
|
|
|
43
|
NurseryEquipment
|
|
Thiết
bị nhà trẻ
|
|
|
56
|
NursingCareFacilities
|
|
Phương
tiện chăm sóc bệnh nhân
|
|
|
15
|
OfficeEquipment
|
|
Thiết
bị văn phòng
|
|
|
15
|
OfficeSupplies
|
|
Cung
cấp thiết bị
|
|
|
71
|
OffshoreTechnology
|
|
Công
nghệ ngoài khơi
|
|
|
55
|
OilHydraulics
|
|
Dầu
thủy lực
|
|
|
23
|
OilProduction
|
|
Sản
xuất dầu
|
|
|
05
|
OphthalmicOptics
|
|
Thị
giác
|
|
|
64
|
Opto-Electronics
|
|
Quang
điện tử học
|
|
|
99
|
OtherSpecialisedTradeFairs
|
|
Các
hộI chợ đặc biệt khác
|
|
|
61
|
PackagingMachines(andFoodprocessing
|
|
Máy
đóng gói ( và chế biến thực phẩm
|
|
|
67
|
PackagingMachines(PaperandPrinting
|
|
Máy
đóng gói (Giấy và In)
|
|
|
61
|
PackagingMaterialManufacture
|
|
Sản
xuất thiết bị đóng gói
|
|
|
61
|
PackagingTechnology
|
|
Công
nghệ đóng gói
|
|
|
18
|
Paints
|
|
Sơn
|
|
|
67
|
PaperProcessig
|
|
Chế
biến giấy
|
|
|
67
|
Paper-Making
|
|
Làm
giấy
|
|
|
31
|
PatternMaking
|
|
chế
tạo mô hình
|
|
|
44
|
Perfumery
|
|
Sản
xuất nước hoa
|
|
|
72
|
PersonnelSafety
|
|
An
toàn cá nhân
|
|
|
18
|
Petrochemicals
|
|
Sản
phẩm hóa dầu
|
|
|
28
|
PetrolStations
|
|
Trạm
xăng dầu
|
|
|
31 |
Pets |
|
Vật
nuôi, vật cưng
|
|
| 31 |
PetsSupplies
|
|
Cung cấp vật nuôi
|
|
|
56
|
PharmaceuticalProducts
|
|
Sản
phẩm dược
|
|
|
30
|
PhotoTechnology
|
|
Công
nghệ chụp ảnh
|
|
|
49
|
Plants
|
|
Cây
trồng
|
|
|
47
|
PlasticsProcessing
|
|
Gia
công chất dẻo
|
|
|
55
|
Pneumatics
|
|
Đồ
chạy bằng hơi, khí nén
|
|
|
38
|
Porcelain
|
|
Đồ
sứ
|
|
|
71
|
PortConstruction
|
|
Xây
dựng cảng
|
|
|
71
|
PortInstallations
|
|
Lắp
đặt thiết bị cảng
|
|
|
31
|
PostageStamps
|
|
Tem
thư
|
|
|
49
|
PoultryBreeding
|
|
Chăn
nuôi, gây giống gia cầm
|
|
|
35
|
PowderTechnology
|
|
Kỹ
thuật nghiền bột
|
|
|
34
|
PreciousStones
|
|
Đá
quý
|
|
|
97
|
PresentationsofGermanProductsAbroad
|
|
Trình
diễn các sản phẩm của Đức tạI nước
ngoài
|
|
|
22
|
PrintedCircuitBoardTechnology
|
|
Kỹ
thuật bo mạch chủ in
|
|
|
67
|
Printers
|
|
Máy
in
|
|
|
61
|
PrintingMachines(andFoodprocessingMa
|
|
Máy
in
|
|
|
67
|
PrintingMachines(PaperandPrintingTe
|
|
Máy
in
|
|
|
94
|
Prizes
|
|
GiảI
thưởng
|
|
|
19
|
ProductionAutomation
|
|
Tự
động hóa sản xuất
|
|
|
64
|
QualityAssurance
|
|
Bảo
hiểm chất lượng
|
|
|
74
|
Racing
|
|
Đua
xe
|
|
|
87
|
RadioEquipment
|
|
Thiết
bị Radio
|
|
|
83
|
RailwayConstruction
|
|
Xây
dựng đường xe lửa
|
|
|
83
|
RailwayTraffic
|
|
Giao
thông bằng xe lửa
|
|
|
08
|
RealEstate
|
|
Bất
động sản
|
|
|
86
|
Recycling
|
|
Tái
chế
|
|
|
19
|
RegulatingTechnology
|
|
Kỹ
thuật chỉnh lý, điều chỉnh
|
|
|
56
|
RehabilitationAids
|
|
Những
phương tiện trợ giúp, cảI tạo,
phục hồi
|
|
|
33
|
RestaurantFittings
|
|
Đồ
trang trí trong nhà hàng
|
|
|
09
|
RestaurationofoldProperty
|
|
|
|
|
46
|
Restoration
|
|
Phục
chế
|
|
|
09
|
RoadConstruction
|
|
Xây
dựng cầu đường
|
|
|
19
|
Robots
|
|
Rô
bốt
|
|
|
09
|
Roofing
|
|
Mái
|
|
|
47
|
RubberProcessing
|
|
Chế
biến cao su
|
|
|
94
|
SalesPromotion
|
|
Quảng
cáo bán hàng
|
|
|
70
|
SanitaryTechnology
|
|
Công
nghệ vệ sinh,
bảo vệ sức khỏe
|
|
|
52
|
SchoolFurnishings
|
|
Sự
cung cấp đồ đạc cho trường
học
|
|
|
52
|
SchoolSupplies
|
|
Các
nguồn cung cấp đồ đạc cho trường
học
|
|
|
64
|
ScientificEquipment
|
|
Thiết
bị khoa học
|
|
|
24
|
Seafood
|
|
Thủy
sản
|
|
|
86
|
SecondaryRawMaterials
|
|
Chuyển
hoá nguyên vật liệu thô
|
|
|
72
|
SecurityTechnology
|
|
Kỹ
thuật an toàn
|
|
|
22
|
Semi-ConductorTechnology
|
|
Công
nghệ bán dẫn
|
|
|
41
|
Servicing
|
|
Sự
bảo dưỡng
|
|
|
45
|
SewageTechnology
|
|
Kỹ
thuật chất thải
|
|
|
57
|
SheetMetalProcessing
|
|
Gia
công kim loạI tấm
|
|
|
59
|
SheetMusic
|
|
|
|
|
71
|
Shipbuilding
|
|
Đóng
tàu
|
|
|
71
|
Shipping
|
|
Vận
chuyển bằng tàu thủy
|
|
|
51
|
ShoeMachines
|
|
Máy
làm giày
|
|
|
50
|
Shoes
|
|
Giày
|
|
|
33
|
ShopFittings
|
|
Trang
trí cửa hàng
|
|
|
80
|
Silk
|
|
VảI
lụa
|
|
|
10
|
SilkClothing
|
|
Quần
áo vảI lụa
|
|
|
80
|
SilkFabrics
|
|
VảI
lụa
|
|
|
23
|
SolarEnergy
|
|
Năng
lượng mặt trời
|
|
|
05
|
Spectacles
|
|
Kính
đeo mắt
|
|
|
74
|
Sport
|
|
Thể
thao
|
|
|
74
|
SportsEquipment
|
|
Thiết
bị thể thao
|
|
|
45
|
SportsFacilitiesConstruction
|
|
Xây
dựng các trung tâm thể thao
|
|
|
10
|
Sportswear
|
|
Quần
áo thể thao
|
|
|
15
|
Stationery
|
|
Văn
phòng phẩm
|
|
|
35
|
Steel
|
|
Thép
|
|
|
09
|
Stones
|
|
Đá
|
|
|
55
|
StorageTechnology
|
|
Kỹ
thuật kho bãi, cất giữ hàng hoá
|
|
|
96
|
Subcontracting
|
|
Thầu
phụ
|
|
|
09
|
SunBlinds
|
|
|
|
|
63
|
SurfaceTreatment
|
|
Xử
lý bề mặt
|
|
|
45
|
SwimmingPoolConstruction
|
|
Xây
dựng hồ bơi
|
|
|
80
|
SyntheticFibres
|
|
SợI
tổng hợp
|
|
|
52
|
TeachingMaterials
|
|
Nguyên
vật liệu cho ngành dạy học
|
|
|
80
|
TechnicalTextiles
|
|
Kỹ
thuật dệt may
|
|
|
42
|
Telecommunication
|
|
Truyền
thông
|
|
|
87
|
TelevisionEquipment
|
|
Thiết
bị truyền hình
|
|
|
64
|
TestingTechnology
|
|
Kỹ
thuật thử nghiệm
|
|
|
64
|
Tests
|
|
Nghiên
cứu, thử nghiệm
|
|
|
81
|
TextileMachinery
|
|
Máy
móc ngành dệt
|
|
|
80
|
Textiles
|
|
Dệt
|
|
|
35
|
ThermoProcessTechnology
|
|
Kỹ
thuật sử lý nhiệt
|
|
|
24
|
Tobacco
|
|
Thuốc
lá
|
|
|
24
|
TobaccoProducts
|
|
Các
sản phẩm thuốc lá
|
|
|
21
|
Tools
|
|
Dụng
cụ
|
|
|
82
|
Tourism
|
|
Du
lịch
|
|
|
73
|
Toys
|
|
Đồ
chơi
|
|
|
94
|
TradeFairs
|
|
HộI
chợ
|
|
|
02
|
TradeFairsfor
CapitalGoods
|
|
HộI
chợ của nguyên vật liệu sản xuất
|
|
|
03
|
TradeFairsfor
ConsumerGoods
|
|
HộI
chợ hàng tiêu dùng
|
|
|
83
|
TrafficEquipment
|
|
Thiết
bị giao thông
|
|
|
52
|
TrainingandFurtherTraining
|
|
Đào
tạo và đào tạo chuyên sâu
|
|
|
83
|
Transport
|
|
Vận
chuyển
|
|
|
82
|
Travel
|
|
Du
lịch
|
|
|
57
|
TubeManufacturing
|
|
Sản
xuất ống
|
|
|
57 |
Tubes |
|
Ống
|
|
| 28 |
Tyres
|
|
Lốp, vỏ xe |
|
|
10
|
Underwear
|
|
Đố
lót
|
|
|
45
|
UrbanPlanning
|
|
Quy
hoạch đô thị
|
|
|
57
|
Valves
|
|
Các
loạI van
|
|
|
33
|
VendingMachines
|
|
Máy
móc bán hàng tự động
|
|
|
49
|
Viniculture
|
|
Nghề
trồng nho
|
|
|
45
|
WasteDisposal
|
|
Máy
nghiền rác thải
|
|
|
45
|
WasteTechnology(PublicServices)
|
|
Công
nghệ xử lý rác thảI (dịch vụ công
cộng)
|
|
|
34
|
Watches
|
|
Đồng
hố
|
|
|
74
|
WaterSports
|
|
Thể
thao dướI nước
|
|
|
45
|
WaterSupplies
|
|
Cung
cấp nước
|
|
|
45
|
WaterTechnology
|
|
Công
nghệ liên quan đến ngành nước
|
|
|
70
|
WaterTechnology(Plumbing)
|
|
Kỹ
thuật ngành nước (Hệ thống ống nước)
|
|
|
57
|
WeldingTechnology
|
|
Kỹ
thuật hàn
|
|
|
09
|
Windows
|
|
Cửa
sổ
|
|
|
24
|
Wine
|
|
Rượu
|
|
|
49
|
WineCellarBusiness
|
|
Kinh
doanh các hầm rượu
|
|
|
74
|
WinterSports
|
|
Thể
thao mùa đông
|
|
|
57
|
WireManufacturing
|
|
Sản
xuất dây (kim loạI)
|
|
|
57
|
WireProcessing
|
|
Gia
công dây
|
|
|
39
|
Woodworking
|
|
Nghề
làm mộc
|
|
|
10
|
Workwear
|
|
|
|
|
98
|
WorldExpositions
|
|
Sự
trình diển, triển lãm Quốc tế
|
|
|
98
|
WorldTradeFairs
|
|
HộI
chợ thương mạI thế giới
|
|
|
80
|
Yarns
|
|
SợI
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|